Amarante kết quả livescore
Amarante
Municipal de Amarante
Amarante Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 5 | 2 | 21:14 | +7 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 4 | 4 | 20:14 | +6 | 28 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 17 | 9 | 6 | 41:28 | +13 | 60 | 1.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 10 | 4 | 6:9 | -3 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 9:5 | +4 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 16 | 8 | 15:14 | +1 | 40 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 5 | 1 | 15:5 | +10 | 35 | 2.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 11:9 | +2 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 13 | 5 | 26:14 | +12 | 55 | 1.72 | |
Bàn Thắng Đội
Amarante ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Amarante là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Amarante ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Amarante để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Amarante đạt được 41% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Amarante để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Amarante ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thời gian đến bàn thắng
Amarante ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amarante đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Amarante tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Amarante tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Amarante đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp một
Amarante ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Amarante ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Amarante ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Amarante ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Amarante ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Cả hai đội ghi bàn
Amarante đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ
Amarante thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante có trung bình 0.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống kê thẻ đội
Amarante có trung bình 1.03 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante có trung bình 1.28 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Amarante có trung bình 2.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Amarante có trung bình 2.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống kê phạt góc của đội
Amarante có trung bình 2.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Amarante có trung bình 2.72 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới